08:46 AM 25/10/2020
Tiếng Việt English
12/04/2014
5391
Mã vị trí Xếp - Dỡ hàng tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

KH

Mô tả trong hệ thống

Tên/ký hiệu điểm neo đậu

Tên cảng

Địa chỉ

43013

VT.BPN5-B.PHAO50.000

BẾN PHAO 50.000

BẾN PHAO NEO  50.000DWT

CÙ LAO TÀO, F.THẮNG NHẤT, TP.VT

43014

VT.BPNB-BP10

BP10

BẾN PHAO NEO BP10

16/15/26 NAM KỲ KHỞI NGHĨA, TP.VT

43015

VT.BPNB-BP8

BP8

BẾN PHAO NEO BP8

16/15/26 NAM KỲ KHỞI NGHĨA, TP.VT

43955

VT.CP-POSCO

POSCO

CẢNG  POSCO

LÔ I KCN PHÚ MỸ II, TÂN THÀNH, BRVT

43962

VT.CBS-CAU B

CẦU B

CẢNG BARIA SERECE

KCN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

43972

BEN DAM - CON DAO

Ben Dam - Con Dao

CẢNG CÁ BẾN ĐẦM CÔN ĐẢO

BẾN ĐẦM, CÔN ĐẢO, BRVT

43973

C CA CAT LO(BRVT)

CẢNG CÁ CÁT LỞ

CẢNG CÁ CÁT LỞ VŨNG TÀU

1007/34 ĐƯỜNG 30/4, F.11, TP.VŨNG TÀU

43981

C CONT C.MEP THUONG

TCCT

TÂN CẢNG CÁI MÉP TCCT - CẢNG CONTAINER CÁI MÉP THƯỢNG (CẢNG  TCCT )

XÃ TÂN PHƯỚC, TÂN THÀNH, BRVT

43982

VT.CCCMTTTCIT-TCIT

TCIT

TÂN CẢNG QUỐC TẾ TCIT - CẢNG CONTAINER CÁI MÉP THƯỢNG (CẢNG TCIT)

XÃ TÂN PHƯỚC, TÂN THÀNH, BRVT

43987

VT.CDK-CANG  K2

CẢNG  K2

CẢNG DẦU K.2

907 ĐƯỜNG 30/4, F.11, TP.VŨNG TÀU

43988

HCM.CDK-PHAO ZERO

Phao Zero

CẢNG DẦU K2

907 ĐƯỜNG 30/4, PHƯỜNG 11, TP. VŨNG TÀU

43990

HCM.CDNMDP2-SO 0

Phao Zero

CẢNG DẦU NHÀ MÁY ĐIỆN PHÚ 2-1

TT PHÚ MỸ, HUYỆN TÂN THÀNH, TỈNH BÀ RỊA - VŨNG TÀU

43991

C DAU NMDPM 1(VT)

CANG DAU NMDPM 1

CẢNG DẦU NM ĐIỆN PHÚ MỸ 1

THỊ TRẤN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

43992

C DAU NMDPM 2-1(VT)

CANG DAU NMDPM 2-1

CẢNG DẦU NM ĐIỆN PHÚ MỸ 2-1

THỊ TRẤN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

43997

VT.CHLP-HA LUU PTSC

HẠ LƯU PTSC

CẢNG HẠ LƯU PTSC

65A ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

43999

HOLCIM THI VAI

HOLCIM THỊ VẢI

CẢNG HOLCIM THỊ VAI

KCN PHÚ MỸ I, THỊ TRẤN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

44003

VT.CICM-INTERFLOUR

INTERFLOUR

CẢNG INTERFLOUR CÁI MÉP

KCN CÁI MÉP, XÃ TÂN PHƯỚC, TÂN THÀNH, BRVT

44004

C XD CU LAO TAO (VT)

CÙ LAO TÀO

CẢNG KHO XĂNG DẦU CÙ LAO TÀO

54 ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT,TP.VŨNG TÀU

44007

C KHO XD DONG XUYEN

KHO XD ĐÔNG XUYÊN

CẢNG KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN

KCN ĐÔNG XUYÊN, F.RẠCH DỪA,

44026

VT.CPGVT-CAU 1

CẦU 1

CẢNG PV GAS VŨNG TÀU

XÃ PHƯỚC HÒA, TÂN THÀNH, BRVT

44027

VT.CP-PVC-MS

PVC-MS

CẢNG PVC-MS

65A2 ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

44032

VT.CQTCMV-SP-PSA

SP-PSA

CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP-THỊ VẢI (SP-PSA)

ĐƯỜNG SỐ 3-KCN PHÚ MỸ 1, TÂN THÀNH, BRVT

44042

VT.CS-STX

STX

CẢNG STX

ĐƯỜNG SỐ 6, KCN ĐÔNG XUYÊN, F.RẠCH DỪA, TP.VŨNG TÀU

44043

VT.CTPM-THAP PHU MY

THÉP PHÚ MỸ

CẢNG THÉP PHÚ MỸ

KCN PHÚ MỸ I, TÂN THÀNH, BRVT

44046

VT.CTLP-TL PTSC

TL PTSC

CẢNG THƯỢNG LƯU PTSC

54 ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT,TP.VŨNG TÀU

44048

C THUY SAN C.LO (VT)

CÀNG THỦY SẢN

CẢNG THỦY SẢN CÁT LỞ (CẢNG CÔN ĐẢO-VŨNG TÀU)

1007/36, ĐƯỜNG 30/4, F.11, TP.VŨNG TÀU

44050

VT.CTNXCP-XM CAM PHA

XI MĂNG CẨM PHẢ

CẢNG TRẠM NGHIỀN XM CẨM PHẢ

KCN MỸ XUÂN A,TÂN THÀNH, BRVT

44053

VT.CV-CAU 0

CẦU 0

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

44054

VT.CVO-VINA OFFSHORE

VINA OFFSHORE

CẢNG VINA OFFSHORE

ĐƯỜNG SỐ 5, KCN ĐÔNG XUYÊN, F.RẠCH DỪA, TP.VŨNG TÀU

44064

C XANG DAU PETRO VT

XĂNG DẦU PETRO

CẢNG XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU

 KCN CÁI MÉP, TÂN PHƯỚC, TÂN THÀNH, BRVT

44065

VT.CXDP-DAU PTSC

DẦU PTSC

CẢNG XĂNG DẦU PTSC

54 ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT,TP.VTÀU

44087

VT.CCQTCM-CANG  CMIT

CẢNG  CMIT

CẦU CẢNG QUỐC TẾ CÁI MÉP(CMIT)

XÃ PHƯỚC HÒA, TÂN THÀNH, BRVT

48609

VT.KCTGR-B14-C.TAI

B14-CHUYỂN TÀI

KHU CHUYỂN TẢI GÀNH RÁI

AVC

48622

DN.KNGG-PHAO ZERO

Phao Zero

KHU NEO GÒ GIA

VŨNG TÀU

49191

MO BACH HO & RONG

BẠCH HỔ & RỒNG

MỎ BẠCH HỔ & RỒNG

LẦU 10, DIAMOND PLAZA

49192

VT.MCS-MO CHIM SAO

MỎ CHIM SÁO

MỎ CHIM SÁO

SỐ 9 ĐINH TIÊN HOÀNG, F.ĐA KAO, Q.1, TP.HCM

49193

VT.MDH-MO DAI HUNG

MỎ ĐẠI HÙNG

MỎ ĐẠI HÙNG

08-HOÀNG DIỆU, F.1, TP. VŨNG TÀU

49194

VT.MRD-MO RANG DONG

MỎ RẠNG ĐÔNG

MỎ RẠNG ĐÔNG

LẦU 7 PETROTOWER, SỐ 8, HOÀNG DIỆU, F.1, TP. VŨNG TÀU

49195

VT.MRD-MO RONG DOI

MỎ RỒNG ĐÔI

MỎ RỒNG ĐÔI

LẦU 10, DIAMOND PLAZA

49196

MO TE GIAC TRANG

TÊ GIÁC TRẮNG

MỎ TÊ GIÁC TRẮNG

PHÒNG 2001, TÒA NHÀ MÊ LINH, SỐ 2,

50747

PTSC PHU MY(BRVT)

PTSC PM

PTSC PHU MY (DICH VỤ TỔNG HỢP DẦU KHÍ PTSC PM)

Thị trấn Phú Mỹ Tân Thành BRVT

50768

PV SHIPYARD (BRVT)

PVSHPIYARD

PV SHIPYARD (CẢNG CHẾ TẠO GIÀN KHOAN DẦU KHÍ)

65A2 ĐƯỜNG 30/4, F.THẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

50991

SAIGON SHIPYARD

SAIGON SHIPYARD

SAIGON SHIPYARD

KCN ĐÔNG XUYÊN, F.RẠCH DỪA, TP.VŨNG TÀU

51772

VT.TCVT(L)-CAT LO

CÁT LỞ

THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU (CÁT LỞ)

973 ĐƯỜNG 30/4, F.11, TP.VŨNG TÀU

51805

RUBY II (SO 0-MHN)

Phao Zero

TRẠM XUẤT DẦU RUBY II PHÂN CẢNG XUẤT DẦU THÔ KHÔNG BẾN MỎ HỒNG NGỌC

LÔ 1-2 NGOÀI KHƠI THỀM LỤC ĐỊA VIỆT NAM

54814

VT.KNEVT-B5

B5

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54815

VT.VOT-DK VUNG TAU

DK VŨNG TÀU

VUNGTAU OFFSHORE TERMINALS

NGOÀI KHƠI VUNG TÀU

54816

VUNGTAU SHIPYARD

VUNGTAU SHIPYARD

VUNGTAU SHIPYARD

847/4 ĐƯỜNG 30/4, F.11, TP.VŨNG TÀU

54960

VT.CBS-CAU A

CẦU A

CẢNG BARIA SERECE

KCN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

54961

VT.CBS-CAU B1

CẦU B1

CẢNG BARIA SERECE

KCN PHÚ MỸ, TÂN THÀNH, BRVT

54962

VT.KNDVT-B6

B6

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54963

VT.KNDVT-B7

B7

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54964

VT.KNDVT-D5

D5

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54965

VT.KNDVT-D4

D4

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54966

VT.KNDVT-MN1

MN1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54967

VT.KNDVT-MN2

MN2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54968

VT.KNDVT-MN3

MN3

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54969

VT.KNDVT-B8

B8

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54970

VT.KNDVT-B9

B9

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54971

VT.KNDVT-D3

D3

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54972

VT.KNDVT-A1

A1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54973

VT.KNDVT-A2

A2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54974

VT.KNDVT-A12

A12

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54975

VT.KNDVT-B11

B11

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54976

VT.KNDVT-B12

B12

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54977

VT.KNDVT-B14

B14

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54978

VT.KNDVT-MN5

MN5

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54979

VT.KNDVT-MD1

MD1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54980

VT.KNDVT-LN1

LN1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54981

VT.KNDVT-LN2

LN2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54982

VT.KNDVT-LN3

LN3

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54983

VT.KNDVT-LD1

LD1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54984

VT.KNDVT-LD2

LD2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54985

VT.KNDVT-SD1

SD1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54986

VT.KNDVT-SD2

SD2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54987

VT.KNDVT-SN1

SN1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54988

VT.KNDVT-SN2

SN2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54989

VT.KNDVT-SN3

SN3

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54990

VT.KNDVT-SN4

SN4

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54991

VT.KNDVT-SN5

SN5

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54992

VT.KNDVT-SN6

SN6

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54993

VT.KNDVT-SN7

SN7

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54994

VT.KNDVT-SN8

SN8

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54995

VT.KNDVT-SN9

SN9

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54996

VT.KNDVT-SN10

SN10

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54997

VT.KNDVT-SN11

SN11

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54998

VT.KNDVT-SN12

SN12

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

54999

VT.KNDVT-SN13

SN13

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55000

VT.KNDVT-F10

F10

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55001

VT.KNDVT-MN4

MN4

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55002

VT.KNDVT-F6

F6

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55003

VT.KNDVT-F7

F7

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55004

VT.KNDVT-F8

F8

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55005

VT.KNDVT-F9

F9

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55006

VT.KNDVT-G3

G3

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55007

VT.KNDVT-G4

G4

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55008

VT.KNDVT-G5

G5

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55009

VT.KNDVT-G6

G6

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55010

VT.KNDVT-G8

G8

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55011

VT.KNDVT-G7

G7

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55012

VT.KNDVT-G9

G9

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55013

VT.KNDVT-G10

G10

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55014

VT.KNDVT-G11

G11

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55015

VT.KNDVT-G12

G12

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55016

VT.KNDVT-G13

G13

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55017

VT.KNDVT-G14

G14

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55018

VT.KNDVT-G15

G15

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55019

VT.KNDVT-G16

G16

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55020

VT.KNDVT-G1

G1

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55021

VT.KNDVT-G2

G2

KHU NEO ĐẬU VŨNG TÀU

BÃI TRƯỚC

55022

VT.CV-CAU 1

CẦU 1

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55023

VT.CV-CAU 2

CẦU 2

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55024

VT.CV-CAU 3

CẦU 3

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55025

VT.CV-CAU 4

CẦU 4

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55026

VT.CV-CAU 5

CẦU 5

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55027

VT.CV-CAU 6

CẦU 6

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55028

VT.CV-CAU 7

CẦU 7

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55029

VT.CV-CAU 8

CẦU 8

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55030

VT.CV-CAU 9

CẦU 9

CẢNG VIETSOVPETRO

67 ĐƯỜNG 30/4, FTHẮNG NHẤT, TP.VŨNG TÀU

55031

VT.CHL-HA LOC

HÀ LỘC

CẢNG HÀ LỘC

1219 ĐƯỜNG 30/4, TP.VŨNG TÀU

55032

VT.CPGVT-CAU 2

CẦU 2

CẢNG PV GAS VŨNG TÀU

XÃ PHƯỚC HÒA, TÂN THÀNH, BRVT

55042

GEMADEPT TERMILINK

GEMADEPT TERMILINK

CANG GEMADEPT TERMINAL LINK

Thị Vải Vũng Tàu

55043

CNSNH-Q.TE THI VAI

Quoc te Thi Vai

CẢNG QUỐC TẾ THỊ VẢI

PHU MY VUNG TAU

55084

DN.KNGG-KHU N GO GIA

KHU NEO GÒ GIA

KHU NEO GÒ GIA

VŨNG TÀU

 

Tin khác
Lên đầu trang
Xem thuộc tính của văn bản
Tải văn bản về máy tính
Lưu văn bản vào thư mục cá nhân