08:24 PM 22/10/2017
Tiếng Việt English
31/12/2013
5329
Bảng kê tài khoản kho bạc các Chi cục

Mã QHNS

Mã QH

Tên HQ

Tên TK đang sử dụng

Ký hiệu TK đang sử dụng

Tên KB

Mã KB

1058728

Z51Z

Cục Hải quan Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tạm giữ chờ xử lý

3942

KBNN BRVT

1711

2995221

Q51J

Chi cục Kiểm tra sau thông quan

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

7111

3942

KBNN BRVT

1711

2995231

C51I

Chi cục HQCK cảng Cái Mép

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Thuế tạm thu

Các khoản tạm thu chưa đủ yếu tố nộp NS

7111

3942

3512

3591

KBNN Huyện
Tân Thành,
BRVT

1716

2995076

C51H

Chi cục HQ Côn Đảo

Tạm giữ chờ xử lý

3942

KBNN Huyện
Côn Đảo

1718

2995108

C51C02

Chi cục HQCK cảng Phú Mỹ– Đội TT KNQ

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Các khoản tạm thu chưa đủ yếu tố nộp NS

7111

3942

3591

KBNN Huyện
Tân Thành,
BRVT

1716

2995232

C51C01

Chi cục HQCK cảng Phú Mỹ– Đội TT SP-PSA

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Thuế tạm thu

Các khoản tạm thu chưa đủ yếu tố nộp NS

7111

3942

3512

3591

KBNN Huyện
Tân Thành,
BRVT

1716

2995108

C51C

Chi cục HQCK cảng Phú Mỹ

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Thuế tạm thu

Chi NSNN không kiểm toán dự toán

7111

3942

3512

3591

KBNN Huyện
Tân Thành,
BRVT

1716

2995105

C51B

Chi cục HQCK cảng Sân Bay

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Thuế tạm thu

7111

3942

3512

KBNN BRVT

1711

2995106

C51E

Chi cục HQCK cảng Cát Lở

Thu NSNN

Tạm giữ chờ xử lý

Thuế tạm thu

7111

3942

3512

KBNN BRVT

1711

 

Tin khác
Lên đầu trang
Xem thuộc tính của văn bản
Tải văn bản về máy tính
Lưu văn bản vào thư mục cá nhân